Cách đếm calo trong thực phẩm Giảm cân là một trong những kiến thức cần thiết để có thân hình đẹp. Vì vậy, làm thế nào để bạn tính toán lượng calo trong thực phẩm? Hãy tham khảo những kiến thức này trong bài viết dưới đây.
lượng calo trong thực phẩm là gì?
Một calo là một đơn vị năng lượng. Hầu hết mọi người sẽ có xu hướng liên kết lượng calo với thức ăn. Nhưng thực tế là calo có trong bất cứ thứ gì chứa năng lượng.
Chúng ta thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm Calo và Kilocalories.
Calorie (Cal): là lượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 ml nước lên 1°C.
Kilocalories (Kcal): 1 kilocalories = 1 kcal = 1000 calo, đây là năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 lít nước lên 1°C.
Cơ thể cần năng lượng để hoạt động, vì vậy nếu không có đủ năng lượng, các tế bào trong cơ thể sẽ chết, tim và phổi ngừng hoạt động.
Cơ thể con người lấy năng lượng từ thức ăn. Số lượng calo trong thực phẩm là thước đo năng lượng tiềm tàng của thực phẩm đó. Hầu hết các loại thực phẩm đều có 3 thành phần chính: chất bột đường (carbohydrate), chất béo (lipid) và chất đạm (protein).
Do đó, nếu biết hàm lượng của 3 thành phần này trong một loại thực phẩm nào đó, bạn sẽ biết được hàm lượng calo của thực phẩm đó để cân đối lượng tiêu thụ.
Cơ thể con người chia ra 3 hướng chính để đốt cháy calo:
– Khoảng 60% năng lượng dành cho các hoạt động sống cơ bản như hô hấp, bài tiết, hoạt động cảm giác khi nó ở trạng thái sơ đẳng nhất. Ngay cả khi bạn đang ngủ, hoạt động tiêu hao năng lượng này vẫn diễn ra.
– Khoảng 30% năng lượng tiêu hao cho quá trình vận động, sinh hoạt hàng ngày.
– Khoảng 10% để tiêu hóa và hấp thu thức ăn.

Làm thế nào để tính toán lượng calo trong thực phẩm?
Vì vậy, làm thế nào để bạn tính toán lượng calo trong thực phẩm? Lượng calo cho mỗi chất này được xác định như sau:
– 1 g carbohydrate thường chứa 4 kcal.
– 1 g chất đạm chứa 4 kcal.
– 1 g chất béo chứa 9 kcal.
Có thể thấy rằng chất béo tạo ra nhiều calo hơn và cung cấp nhiều năng lượng hơn. Cùng một loại chất béo, nhưng hai loại thực phẩm khác nhau sẽ cung cấp các loại chất béo khác nhau. Bạn nên chọn thực phẩm chứa chất béo lành mạnh, ngay cả khi chúng chứa cùng một lượng calo. Điều tương tự cũng xảy ra với carbohydrate và protein.
Dựa vào lượng calo của từng chất, nếu biết mỗi loại thực phẩm chứa bao nhiêu gam tinh bột, đạm, béo thì bạn sẽ biết cách tính lượng calo trong thực phẩm đó.
Ví dụ 100 g thịt nạc sẽ cung cấp 100 × 4 = 400 kcal calo. Thông thường thịt nạc cung cấp chủ yếu là protein. Tuy nhiên, thịt nạc vẫn có thể chứa một ít chất béo nên lượng calo thực tế sẽ cao hơn.
Để tiện theo dõi và tính toán, bạn có thể tải ứng dụng tính lượng calo trong thức ăn trực tuyến, giúp bạn tính toán lượng thức ăn cần ăn hợp lý nhất.

Biểu đồ tính calo thực phẩm Việt Nam
Mỗi loại thực phẩm chứa một lượng calo khác nhau. Dưới đây là bảng lượng calo trong đồ ăn mỗi ngày của người Việt.
Cách tính lượng calo trong rau và trái cây
Đồ ăn | Calo/100 gam | Đồ ăn | Calo/100 gam |
những quan niệm sai lầm | 24 | củ cải | 14 |
Cà rốt | 41 | rau bina với rau | 28 |
khoai tây | 76 | cải xoong | 27 |
Nấm rơm | 22 | rau chân vịt | 32 |
Bông cải xanh | 33 | bí ngô đỏ | 76 |
CÀ CHUA | 17 | cây kim tước | 29 |
Khoai lang | 85 | khoai sọ | 64 |
rau chân vịt | 30 | Colocasia gigantea | 15 |
những quan niệm sai lầm | 25 | Quả bí | 49 |
ớt chuông | 40 | bỏ phiếu | 38 |
Bông cải xanh | 20 | Đậu que | 97 |
đồng xu | 27 | rau chân vịt | 24 |
Xa lát | 15 | Đậu đen | 86 |
súp lơ | 25 | đậu nành | 92 |
Rau cần tây | 19 | ngựa | 27 |

Làm thế nào để tính toán hàm lượng calo của thịt, hải sản và trứng?
Đồ ăn | Calo/100 gam | Đồ ăn | Calo/100 gam |
Thịt bò | 250 | Sữa tươi | 42 |
Thịt lợn | 216 | Phô mai | 402 |
Đùi gà | 214 | Váng sữa | 375 |
Ức gà | 129 | đạm váng sữa | 420 |
cá hồi | 208 | Đậu hũ | 68 |
cá thu | 215 | con sò | 111 |
CỪU NON | 294 | Dầu cá | 405 |
Cá ngừ | 129 | con heo | 895 |
Con tôm | 99 | mỡ gà | 652 |
mực ống | 215 | bơ động vật | 716 |
hàu | 199 | Trứng cút | 142 |
cua biển | 97 | sò | 92 |
bồ câu | 213 | bơ đậu phộng | 588 |
trứng | 155 | CƠM | 71 |
Trứng vịt | 170 | yến mạch | 67 |

Làm thế nào để tính toán lượng calo trong thực phẩm từ nhóm trái cây?
Đồ ăn | Calo/100 gam | Đồ ăn | Calo/100 gam |
Bưởi | 30 | mít nhai | 48 |
QUẢ CAM | 37 | mít mật | 62 |
Chanh vàng | 23 | Mơ | bốn mươi sáu |
Trái chôm chôm | 72 | chúng ta | 64 |
chuối tây | 66 | nhãn | 48 |
chuối | 97 | Tôi nhớ bạn | 14 |
đu đủ nướng | 35 | quýt | 38 |
dưa hấu | 16 | trái táo việt nam | 37 |
Dứa | 29 | Táo | 47 |
tôi mới đến | 48 | Vải | 43 |
Quả lê | 45 | sữa mẹ | 42 |
Mận | 20 | xoài chín | 69 |

Cơ vai là gì? Tướng u cơ vai xấu hay tốt? lá số tử vi
Thiền là gì? 10 lợi ích sức khỏe của thiền định
Ý nghĩa của bảng tính lượng calo hàng ngày là gì?
Khi đã biết calo là gì và có bảng lượng calo trong thức ăn hàng ngày, chúng ta có thể dễ dàng tính toán và kiểm soát năng lượng tiêu thụ trong mỗi bữa ăn. Mặc dù độ chính xác không phải là 100% nhưng bạn vẫn có thể dựa vào chúng để tham khảo vì chúng cũng có độ tin cậy tương đối cao.

Biết cách đếm calo trong thực phẩm để tăng hoặc giảm cân, bạn sẽ dần luyện cho mình phản xạ đếm khi nhìn vào một loại thực phẩm nào đó. Từ đó cân nhắc kỹ hơn các quyết định ăn uống của mình. Các món ăn vặt như trà sữa, bánh kẹo tuy số lượng ít nhưng lại chứa lượng calo lớn khiến bạn tăng cân không kiểm soát.
Vừa rồi chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu cách tính calo trong thực phẩm với bảng tính calo trong thực phẩm hàng ngày của người Việt. Chúc các bạn áp dụng thành công và đạt được mục tiêu tăng/giảm cân của mình.
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết Cách tính lượng calo trong thức ăn để giảm cân hiệu quả nhất . Đừng quên truy cập Cakhia TV kênh trực tiếp bóng đá số 1 Việt Nam hiện nay để có những phút giây thư giãn cùng trái bóng tròn !